iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Hô Hấp

icon

Phân biệt hen phế quản và viêm phế quản qua những đặc điểm quan trọng

Phân biệt hen phế quản và viêm phế quản qua những đặc điểm quan trọng

Phân biệt hen phế quản và viêm phế quản qua những đặc điểm quan trọng

Hen phế quản và viêm phế quản đều ảnh hưởng đến đường hô hấp, có thể gây ho, khò khè, khó thở nên dễ khiến nhiều người nhầm lẫn. Tuy nhiên, đây là hai tình trạng khác nhau về bản chất, nguyên nhân, diễn tiến và cách kiểm soát. Hiểu rõ điểm khác biệt giúp bạn tránh tự dùng thuốc sai, đặc biệt là kháng sinh, và biết khi nào cần đi khám.

Tìm hiểu chung về hen phế quản và viêm phế quản

Trước khi so sánh, bạn cần hiểu mỗi bệnh xảy ra như thế nào trong đường thở.

1. Hen phế quản là gì?

Hen phế quản (hen suyễn) là bệnh hô hấp mạn tính, đặc trưng bởi tình trạng viêm đường thở và sự biến thiên của luồng khí thở ra. Đường thở của người mắc hen nhạy cảm hơn bình thường. Khi gặp yếu tố kích phát như dị nguyên, khói thuốc, không khí lạnh hoặc căng thẳng (stress), đường thở dễ co thắt.

Bệnh thường biểu hiện bằng các triệu chứng như ho, khò khè, khó thở và cảm giác nặng ngực. Các triệu chứng này thay đổi về tần suất và mức độ theo thời gian. Chúng thường xuất hiện hoặc nặng hơn vào ban đêm, sáng sớm. Giữa các đợt, người bệnh có thể ít hoặc không có triệu chứng.

Hen có thể gặp ở nhiều độ tuổi và thường cần được theo dõi, kiểm soát lâu dài.

Hen phế quản gây viêm mạn tính và làm đường thở dễ co hẹp khi gặp tác nhân kích thích

Hen phế quản gây viêm mạn tính và làm đường thở dễ co hẹp khi gặp tác nhân kích thích

2. Viêm phế quản là gì?

Viêm phế quản là tình trạng niêm mạc các ống phế quản bị viêm, sưng và tăng tiết chất nhầy. Người bệnh thường có biểu hiện ho, có hoặc không kèm đờm; một số trường hợp còn xuất hiện khò khè, khó thở, mệt mỏi hoặc cảm giác khó chịu ở ngực.

Dựa vào đặc điểm diễn tiến, bệnh được chia thành hai dạng là viêm phế quản cấp và viêm phế quản mạn. Trong đó, viêm phế quản cấp thường liên quan đến nhiễm virus đường hô hấp, khởi phát trong thời gian ngắn và thường cải thiện nhanh.

Khác với thể cấp, viêm phế quản mạn đặc trưng bởi tình trạng ho và khạc đờm kéo dài, tái diễn. Tình trạng này thường liên quan đến bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).

Viêm niêm mạc phế quản thường gây ho, tăng tiết chất nhầy và khó chịu ở ngực

Viêm niêm mạc phế quản thường gây ho, tăng tiết chất nhầy và khó chịu ở ngực

Hen phế quản và viêm phế quản có giống nhau không?

Hen phế quản và viêm phế quản không giống nhau. Dù đều ảnh hưởng đến đường dẫn khí và có thể gây ho, khò khè hoặc khó thở, hai bệnh khác nhau về bản chất, nguyên nhân, đặc điểm triệu chứng, diễn tiến và hướng điều trị.

Hen phế quản là bệnh hô hấp mạn tính, thường có triệu chứng biến thiên theo thời gian và dễ tái phát khi gặp yếu tố kích phát. Trong khi đó, viêm phế quản là tình trạng niêm mạc phế quản bị viêm, có thể xuất hiện ở thể cấp hoặc mạn với đặc điểm diễn tiến khác nhau.

Bạn có thể phân biệt hai bệnh qua 7 yếu tố sau:

1. Bản chất bệnh

Hen phế quản là bệnh lý không đồng nhất, thường đặc trưng bởi tình trạng viêm đường dẫn khí mạn tính. Tình trạng viêm khiến phế quản nhạy cảm hơn với các tác nhân kích thích, dễ co thắt và thu hẹp lòng đường thở. Mức độ tắc nghẽn luồng khí thay đổi theo thời gian và thường cải thiện tự nhiên hoặc sau khi sử dụng thuốc điều trị.

Trong khi đó, viêm phế quản là tình trạng viêm niêm mạc phế quản, thường gây ho và tăng tiết chất nhầy. Viêm phế quản cấp chủ yếu do virus, diễn tiến trong thời gian ngắn và thường tự hồi phục. Viêm phế quản mạn được đặc trưng bởi tình trạng ho khạc đờm kéo dài, thường liên quan đến tiếp xúc lâu dài với khói thuốc hoặc các chất kích thích đường thở. Khác với hen, tăng phản ứng phế quản và biến thiên luồng khí thở ra không phải là những đặc điểm bắt buộc để chẩn đoán viêm phế quản.

2. Nguyên nhân và yếu tố khởi phát

Hen phế quản hình thành do sự tương tác giữa cơ địa và môi trường. Nhiều người mắc hen có cơ địa dị ứng như viêm mũi dị ứng, chàm, hoặc có người thân mắc hen. Ở người đã mắc hen, dị nguyên (chất gây dị ứng) như phấn hoa, mạt bụi nhà, lông động vật có thể kích phát triệu chứng. Nhiễm virus hô hấp, khói thuốc, ô nhiễm không khí, thời tiết lạnh, vận động gắng sức và tác nhân nghề nghiệp cũng là những yếu tố kích phát thường gặp.

Đối với viêm phế quản, nguyên nhân phụ thuộc vào từng thể bệnh. Viêm phế quản cấp phần lớn do virus đường hô hấp, trong khi vi khuẩn chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ. Viêm phế quản mạn thường liên quan đến việc đường thở tiếp xúc kéo dài với các chất kích thích, đặc biệt là khói thuốc lá. Bụi, khói và hóa chất trong môi trường làm việc cũng có thể góp phần gây tổn thương đường thở.

Hen liên quan đến cơ địa và yếu tố môi trường, còn nguyên nhân viêm phế quản phụ thuộc vào thể cấp hoặc mạn

Hen liên quan đến cơ địa và yếu tố môi trường, còn nguyên nhân viêm phế quản phụ thuộc vào thể cấp hoặc mạn

3. Triệu chứng

Cả hai bệnh đều có thể gây ho, khò khè và khó thở, nhưng kiểu xuất hiện và đặc điểm triệu chứng có sự khác biệt.

Ở hen phế quản, các biểu hiện điển hình gồm khò khè, khó thở, nặng ngực và ho. Triệu chứng có tính biến thiên rõ rệt: có thể xuất hiện thành từng đợt, thay đổi về tần suất và mức độ, nặng hơn vào ban đêm hoặc sáng sớm. Ví dụ, bạn có thể thở bình thường vào buổi trưa nhưng khò khè, nặng ngực lúc 3 đến 4 giờ sáng. Giữa các đợt, triệu chứng có thể giảm đáng kể hoặc tạm thời biến mất.

Với viêm phế quản cấp, ho thường là triệu chứng nổi bật nhất, ban đầu có thể ho khan, sau đó có hoặc không xuất hiện đờm. Người bệnh có thể kèm đau hoặc rát họng, nghẹt mũi, mệt mỏi, đau nhức cơ thể, sốt nhẹ và cảm giác khó chịu ở ngực. Khò khè hoặc khó thở nhẹ cũng có thể xuất hiện do đường thở bị viêm, nhưng không có kiểu biến thiên đặc trưng như hen.

Ở viêm phế quản mạn, biểu hiện nổi bật là ho kèm khạc đờm kéo dài và tái diễn. Theo định nghĩa lâm sàng kinh điển, tình trạng ho khạc đờm xảy ra ít nhất 3 tháng mỗi năm trong 2 năm liên tiếp, sau khi đã loại trừ các nguyên nhân khác. Khi bệnh tiến triển trong bối cảnh COPD, người bệnh có thể xuất hiện khó thở khi gắng sức và giảm khả năng hoạt động.

4. Diễn tiến

Hen là bệnh mạn tính, hiện chưa thể chữa dứt điểm nhưng có thể kiểm soát tốt bằng điều trị đúng. Khi dùng thuốc đúng và đều, phần lớn người bệnh có thể ít triệu chứng và sinh hoạt, làm việc bình thường. Hen kiểm soát kém làm tăng nguy cơ đợt cấp và có thể ảnh hưởng đến chức năng phổi theo thời gian.

Viêm phế quản cấp thường cải thiện sau 1–2 tuần, nhưng ho có thể kéo dài 2–3 tuần, đôi khi lâu hơn. Nếu ho quá 3 tuần, bạn nên đi khám để loại trừ nguyên nhân khác. Viêm phế quản mạn kéo dài nhiều năm. Chức năng hô hấp có thể suy giảm dần, nhất là khi người bệnh tiếp tục hút thuốc.

5. Khả năng lây nhiễm

Hen phế quản không phải bệnh truyền nhiễm nên không lây từ người sang người khi tiếp xúc, ho hoặc hắt hơi.

Khả năng lây nhiễm của viêm phế quản phụ thuộc vào nguyên nhân. Virus gây viêm phế quản cấp có thể truyền từ người sang người qua giọt bắn, dịch tiết đường hô hấp hoặc bề mặt nhiễm virus. Viêm phế quản mạn không phải bệnh truyền nhiễm nên không lây.

6. Chẩn đoán

Với hen phế quản, bác sĩ hỏi kỹ đặc điểm triệu chứng, thời điểm xuất hiện, yếu tố kích phát và tiền sử dị ứng của bản thân, gia đình. Hô hấp ký (đo chức năng hô hấp) kèm nghiệm pháp giãn phế quản là thăm dò quan trọng. Nếu chỉ số FEV1 cải thiện rõ sau khi hít thuốc giãn phế quản, kết quả gợi ý tắc nghẽn có hồi phục. Đây là đặc điểm thường gặp ở hen. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định đo FeNO (nồng độ khí NO trong hơi thở ra), theo dõi lưu lượng đỉnh (PEF, tốc độ thở ra mạnh nhất) tại nhà hoặc làm nghiệm pháp kích thích phế quản.

Với viêm phế quản cấp, bác sĩ chẩn đoán chủ yếu dựa vào triệu chứng và khám lâm sàng. Mục tiêu quan trọng là loại trừ viêm phổi. Bác sĩ thường chỉ định X-quang ngực khi nghi ngờ viêm phổi, ví dụ người bệnh sốt cao, thở nhanh, tim nhanh hoặc nghe phổi bất thường. Ở người cao tuổi, chỉ định có thể rộng hơn.

Với viêm phế quản mạn, hô hấp ký sau nghiệm pháp giãn phế quản giúp xác định COPD. Theo GOLD, tỷ lệ FEV1/FVC dưới 0,7 sau dùng thuốc giãn phế quản cho thấy tắc nghẽn không hồi phục hoàn toàn.

Nếu bạn thường xuyên ho, khò khè mà chưa rõ nguyên nhân, đo hô hấp ký là bước đầu giúp bác sĩ phân biệt hen với các bệnh hô hấp khác. Bạn có thể đặt lịch khám qua hotline 1900 2262.

7. Điều trị và kiểm soát

Hen phế quản cần được điều trị lâu dài để giảm triệu chứng, duy trì chức năng hô hấp và phòng ngừa đợt cấp. Theo Sáng kiến Toàn cầu về Hen phế quản (Global Initiative for Asthma - GINA), corticosteroid dạng hít (ICS) là nền tảng điều trị. Người bệnh không nên chỉ dùng thuốc cắt cơn tác dụng ngắn (SABA) đơn độc mà không có ICS, vì cách dùng này làm tăng nguy cơ đợt cấp nặng. Kỹ thuật hít chưa đúng là lý do thường gặp khiến hen kiểm soát kém, dù người bệnh vẫn dùng thuốc đều đặn. Bác sĩ thường kiểm tra lại cách hít thuốc ở mỗi lần tái khám.

Với viêm phế quản cấp, bác sĩ chủ yếu điều trị giảm triệu chứng. Kháng sinh thường không cần thiết khi nguyên nhân là virus. Viêm phế quản mạn cần được quản lý lâu dài. Các biện pháp gồm ngừng hút thuốc, dùng thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài theo chỉ định, tập phục hồi chức năng hô hấp và tiêm vắc xin cúm, phế cầu để giảm nguy cơ đợt cấp.

Bệnh nào nguy hiểm hơn?

Không thể kết luận bệnh nào nguy hiểm hơn một cách tuyệt đối. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào thể bệnh, mức độ kiểm soát và sức khỏe nền của từng người.

Với hen phế quản, nguy cơ đáng quan tâm nhất là các đợt cấp nặng. Khi đường thở co hẹp quá mức, lượng không khí lưu thông qua phổi giảm đáng kể, khiến người bệnh thiếu oxy và có thể tiến triển thành suy hô hấp. Đây là tình trạng có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Ngay cả khi triệu chứng thường ngày ít, người mắc hen vẫn có thể gặp đợt cấp nặng.

Đối với viêm phế quản, mức độ nguy hiểm cần được xem xét theo từng thể. Viêm phế quản cấp ở người khỏe mạnh thường không gây hậu quả nghiêm trọng và đa số có thể hồi phục. Lưu ý, một số biểu hiện giống viêm phế quản có thể gặp trong viêm phổi. Khi có sốt cao, khó thở tăng, đau ngực hoặc sức khỏe xấu đi, bạn cần đi khám sớm. Nguy cơ cũng cao hơn ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh tim phổi nền.

Riêng viêm phế quản mạn, ảnh hưởng đáng lo ngại nằm ở tổn thương đường thở kéo dài và mối liên quan với COPD. Khi chức năng phổi suy giảm dần, người bệnh vận động khó khăn hơn và dễ gặp đợt cấp. Trường hợp nặng có nguy cơ suy hô hấp.

Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào thể bệnh, nguy cơ xuất hiện đợt cấp và tình trạng sức khỏe của người mắc

Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào thể bệnh, nguy cơ xuất hiện đợt cấp và tình trạng sức khỏe của người mắc

Khi nào cần đi khám?

Triệu chứng hô hấp nhẹ có thể cải thiện khi được chăm sóc phù hợp. Bạn nên đi khám nếu gặp một trong các dấu hiệu sau:

  • Ho kéo dài trên 3 tuần, hoặc ho, khò khè, khó thở tái phát nhiều lần.
  • Khò khè, nặng ngực xuất hiện thường xuyên vào ban đêm, sáng sớm hoặc khi vận động.
  • Khó thở tăng dần, ảnh hưởng đến sinh hoạt hoặc giấc ngủ.
  • Sốt cao hoặc sốt kéo dài, mệt nhiều, sức khỏe không cải thiện.
  • Ho ra máu, đau ngực tăng khi hít sâu hoặc ho.
  • Trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh tim phổi mạn tính có triệu chứng hô hấp bất thường.

Nếu khó thở dữ dội, tím môi hoặc đầu ngón tay, lú lẫn, lơ mơ hoặc không thể nói trọn câu do khó thở, bạn hãy gọi ngay hotline: 1900 2262 để được bác sĩ Bệnh viện Đại học Phenikaa hỗ trợ.

Bạn nên đi khám khi ho kéo dài, khò khè tái diễn hoặc khó thở tăng dần

Bạn nên đi khám khi ho kéo dài, khò khè tái diễn hoặc khó thở tăng dần

Kết luận

Hen phế quản và viêm phế quản có thể gây triệu chứng giống nhau nhưng khác nhau về cơ chế, diễn tiến và cách điều trị. Hen cần kiểm soát lâu dài bằng thuốc. Viêm phế quản cấp thường tự cải thiện, còn viêm phế quản mạn cần theo dõi lâu dài.

Nếu bạn khó tự phân biệt triệu chứng của mình, thăm khám chuyên khoa giúp xác định đúng bệnh. Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa tiếp nhận thăm khám các bệnh lý hô hấp, kết hợp khám lâm sàng với các phương tiện chẩn đoán phù hợp. Liên hệ hotline 1900 2262 để đặt lịch khám.

calendarNgày cập nhật: 02/11/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Bronchial Asthma: Diagnosis and Long-Term Treatment in Adults, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2696883/

Asthma, https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/6424-asthma

Bronchitis, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7151913/

Bronchitis, https://www.nhs.uk/conditions/bronchitis/

right

Chủ đề :

banner
Đặt lịch khámĐặt lịch khám